喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
儾
U+513E
24 劃
喃
部:
人
nán
切
意義
nán
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Kéo dài: Nán chờ; Ngồi nán lại vài phút
Etymology: (Hv nẵng)(nhân nang)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Rộng rãi
2.
Nhu nhược, mềm yếu
3.
Như
齉
(bộ
鼻
).
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nán lại
Nôm Foundation
chậm chạp; do dự