喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
儥
U+5125
17 劃
漢
部:
人
簡:
𰂏
dục
độc
切
意義
dục
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mua hoặc bán cũng gọi là Dục — Một âm khác gọi là Độc. Xem Độc.
độc
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thấy. Nhìn thấy — Một âm khác là Dục. Xem Dục.