喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
儃
U+5103
15 劃
漢
部:
人
bồi
thản
切
意義
bồi
(1)
Từ điển phổ thông
do dự
thản
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhàn hạ. Chậm rãi — Xem Thiền.