意義
Từ điển phổ thông
hẹp hòi
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tịch (xa vắng, ngõ hẻm)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xa xôi hẻo lánh — Nghiêng xéo, không ngay thẳng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xa vắng: Tịch tĩnh; Tịch hạng (ngõ hẻm); Tịch nhưỡng (nơi vắng)
2.
(Tính khí) kì quặc Quái tịch
3.
Hiếm: Tịch tự (chữ lạ)
4.
Xem Bích (bì)
Etymology: pì
Nôm Foundation
hẻo lánh, tách biệt; xa xôi; không chính thống
組合詞13
tích lậu•ách tích•cô tích•tịch lậu•cùng tích•biệt tịch•ách tịch•lãnh tích•u tịch•cùng tịch•cô tịch•lãnh tịch•quái tích