喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
働
U+50CD
13 劃
喃
簡:
𫢙
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
Tự mình vận động gọi là động, như **lao động**
勞
働
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Động, vận động:
勞
働
Lao động.