喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
倾
U+503E
10 劃
喃
部:
人
繁:
傾
khoanh
khuâng
khuỳnh
khuynh
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khuynh đảo; khuynh gia bại sản
Nomfoundation
khó chịu, đổ ra, tràn
組合詞
3
倾听
khuynh thính
•
倾斜
khuynh tà
•
倾倒
khuynh đảo