喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
倢
U+5022
10 劃
漢
部:
人
tiệp
切
意義
tiệp
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
婕
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
婕
(bộ
女
).
Nôm Foundation
đẹp, khôi ngô; phụ nữ
組合詞
1
倢伃
tiệp dư