喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
俔
U+4FD4
9 劃
漢
部:
人
簡:
伣
hiện
khiếm
切
意義
hiện
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thí dụ — Ít thấy.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
睍
(bộ
目
).
khiếm
(2)
Từ điển phổ thông
1.
tỷ dụ, so sánh
2.
lông vũ dùng để xem hướng gió
Từ điển Trần Văn Chánh
Lông vũ dùng để xem hướng gió.