喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
侪
U+4FAA
8 劃
喃
部:
人
繁:
儕
sài
切
意義
sài
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sơ sài
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Người trong bọn: Ngô sài (bọn tôi)
Etymology: chái
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
儕
Nôm Foundation
bạn đồng hành; cùng nhau