喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
侌
U+4F8C
8 劃
漢
部:
人
âm
切
意義
âm
(5)
Từ điển phổ thông
1.
bóng mát
2.
mặt trái, mặt sau
3.
số âm
4.
ngầm, bí mật
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “âm”
陰
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ âm
陰
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lối viết cổ của chữ Âm
陰
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chữ
陰
cổ (bộ
阜
).