喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
仪
U+4EEA
5 劃
喃
部:
人
繁:
儀
nghi
切
意義
nghi
(8)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nghi thức
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Quà lễ: Hạ nghi
2.
Máy đo: Địa chấn nghi
3.
Lễ phép: Tôn giáo nghi thức; Tẫn nghi quán (nhà quàn xác)
4.
Dáng oai: Uy nghi
Etymology: yí
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
儀
2.
Xem
儀
.
Nôm Foundation
nghi lễ, quà tặng; ngưỡng mộ
組合詞
2
仪式
nghi thức
•
教仪
giáo nghi