喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
习
U+4E60
3 劃
喃
部:
乚
繁:
習
tập
切
意義
tập
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
học tập, thực tập
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rượt đi rượt lại điều đã học: Tự tập
2.
Thành thạo: Bất tập thuỷ tính (bơi lội dở)
3.
Thói quen: Tích tập (thói có từ lâu)
Etymology: xí
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
習
Nôm Foundation
luyện tập; vỗ cánh