喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
丽
U+4E3D
7 劃
喃
部:
一
繁:
麗
lệ
切
意義
lệ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tráng lệ; diễm lệ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đẹp: Tráng lệ; Phong hoà nhật lệ
2.
Địa danh: Lệ Thuỷ (quận ở Quảng bình)
Etymology: lì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
麗
Nôm Foundation
đẹp, hoa lệ, tao nhã
組合詞
1
高丽
cao ly