喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䱛
U+4C5B
19 劃
喃
部:
魚
簡:
𮬟
hức
vược
切
意義
hức
Bảng Tra Chữ Nôm
hức (tên một loại cá còn gọi là cá vược)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá vược
vược
Nôm Foundation
một loài cá; cá nhỏ; cá bột; một loài lưỡng cư lớn, tựa như con sa giông nhưng lớn hơn nhiều
組合詞
1
𩵜䱛
cá vược