喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䰀
U+4C00
18 劃
漢
部:
髟
uỷ
切
意義
uỷ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
uỷ đoả (tóc tai)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Còn âm: Oả
2.
Tóc tai: Ủy đoả
Etymology: wei) (từ cổ
Nôm Foundation
tóc được chải của phụ nữ Trung Quốc