意義
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Có những chi tiết chìa ra.
Etymology: F2: kim釒⿰止chỉ
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
cái chỉa (cái nĩa)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
chĩa tay ra
Nôm Foundation
(cùng với 鍺) nguyên tố hóa học, Germanium
範例
組合詞2
chĩa ba•chĩa súng chỉa
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: kim釒⿰止chỉ