喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䚵
U+46B5
11 劃
喃
部:
言
簡:
𬣟
khoa
切
意義
khoa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khoa tay múa chân
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Múa máy: Khoa tay khoa chân
2.
Cuộc tuyển nhân tài: Khoa thi
Etymology: (Hv khoa) (khoa; khoa)
Nôm Foundation
dụ dỗ; quyến rũ