喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䚀
U+4680
13 劃
漢
部:
舟
hạm
切
意義
hạm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chiến hạm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tầu chiến: Thiết hạm; Hạm đội; Hạm trưởng (chỉ huy tầu chiến); Hạm tải phi cơ (loại máy bay cất cánh từ mẫu hạm) (khuyển giám)
Etymology: jiàn
Nôm Foundation
tàu chiến