喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䕺
U+457A
21 劃
漢
部:
艹
tùng
lùm
切
意義
tùng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lùm cây
Nôm Foundation
Rậm rạp; cây cỏ tươi tốt; lượng từ dùng cho cây; rễ mọc trên mặt đất.
lùm
Bảng Tra Chữ Nôm
tùng (bụi cây)