喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䕷
U+4577
20 劃
喃
部:
艹
mi
切
意義
mi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đồ mi (dâu ba lá)
Nôm Foundation
một loại cây; rau tần; rễ của một loài cây thistle ở Cashmere; mâm xôi lá hồng (Rubus rosaefolius var. Coronarius)