喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䓪
U+44EA
11 劃
喃
部:
艹
rễ
切
意義
rễ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rễ cây
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bộ phận hút mầu cho cây (Hv Căn)
2.
Nguồn gốc: Cội rễ
Etymology: (mộc lễ; thảo lễ)(thảo lễ; thảo dị)