喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䑴
U+4474
14 劃
喃
部:
舟
類: F2
ghe
切
意義
ghe
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thuyền nhỏ.
Etymology: F2: chu 舟⿰其 kỳ
Nôm Foundation
thuyền, tàu
範例
ghe
渡
𣳔
𣛨
柏
𠬠
核
䑴
𦪏
𠬠
隻
拖
㝵
歆
埋
Độ dòng chèo bách một cây. Ghe xuồng một chiếc đỡ ngày hôm mai.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 24
組合詞
1
䑴船
ghe thuyền