喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䑃
U+4443
18 劃
漢
部:
肉
mông
móng
切
意義
mông
(2)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nền móng
Nôm Foundation
trăng mờ, tối; mờ mịt, ngu dốt; lừa dối; che giấu sự thật, che đậy; ẩn giấu, mập mạp; đầy đặn
móng
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
thịt mông