喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䏽
U+43FD
12 劃
喃
部:
肉
bòi
切
意義
bòi
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con bòi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dương vật (tiếng tục): Con bòi
2.
Xem Buồi*
Etymology: Hv bồi
Nôm Foundation
thịt xay; thịt nấu với nước tương, họ