喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䏙
U+43D9
8 劃
喃
部:
肉
đom
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đom (giang môn)
Nomfoundation
(giống như
醓
) nước muối từ thịt muối; gia vị, cùi thịt ngon ngọt; thịt nghiền nấu tương, ngắn và xấu, ánh trăng lặn; (Không thể.)
肚
䏙
dạ dày