喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䋈
U+42C8
11 劃
喃
部:
糸
nố
切
意義
nố
(3)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Ngữ, đồ, bọn ; thứ ; tiếng kêu chung nhiều người mà có ý khinh dẻ.
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
một nố
Nôm Foundation
buộc sợi lanh lỏng, chỉ cũ, nhồi; lấp đầy, tơ lụa thải ra được xếp và gắn kết với nhau; đệm; lót