喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䊟
U+429F
17 劃
喃
部:
米
簡:
𰫋
mẳn
切
意義
mẳn
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tấm mẳn (gạo nát)
Nôm Foundation
được trang trí; làm đẹp; tô điểm; lớp bóng, dính trên bề mặt cháo.