喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䊇
U+4287
13 劃
喃
部:
米
bò
切
意義
bò
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bánh bò
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bánh giống bánh bông lan mà ruột dai khi chín thì phùng lên "bò" qua mép khuôn: Bánh bò
Etymology: Hv mễ ½ bổ
Nôm Foundation
(cùng nghĩa với
餔
) cho ăn; ăn, (có thể thay thế
晡
) thời gian ăn tối, hoàng hôn