喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䇠
U+41E0
11 劃
喃
部:
竹
giỏ
切
意義
giỏ
(4)
Đại Nam Quấc âm tự vị
Đồ đựng bằng tre đương thưa nan, hoặc chừa lỗ, cũng có thể mà mang, xách.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Túi bằng tre đan: Bỏ cá vào giỏ
Etymology: (Hv trúc chủ)(trúc du; trúc đổ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái giỏ
Nôm Foundation
vặn để điều chỉnh dây đàn
組合詞
1
丐䇠
cái giỏ