喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㽿
U+3F7F
10 劃
喃
部:
疒
cùi
切
意義
cùi
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bệnh cùi (bệnh phong)
Nôm Foundation
(cũng như
瘑
) loét; vết thương; nhọt, bệnh; bệnh tật
組合詞
1
病㽿
bệnh cùi