喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㵧
U+3D67
15 劃
漢
部:
水
cát
切
意義
cát
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bãi cát; hạt cát
Nôm Foundation
tên một con sông, trong sạch, tinh khiết; che đậy; ẩn giấu