喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㵀
U+3D40
14 劃
喃
部:
水
triền
切
意義
triền
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
triền đê (triền sông)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dáng nước chảy; hay đọc là Toàn
Etymology: xuán
Nôm Foundation
dòng nước chảy