喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㳪
U+3CEA
10 劃
喃
部:
水
bĩ
vữa
切
意義
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vữa hồ; vữa ra
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
vữa
Nomfoundation
một con sông
組合詞
2
㳪糊
vữa hồ
•
㳪𠚢
vữa ra