喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㯭
U+3BED
17 劃
喃
部:
木
lỗ
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lỗ (mái chèo thuyền)
Nomfoundation
(một biến thể của
櫓
) tháp canh trên tường thành, tháp gỗ có thể di chuyển dành cho cung thủ, mái chèo, mái chèo, (trong chiến tranh cổ đại) một tấm khiên lớn; một ngọn giáo dài