喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㯊
U+3BCA
15 劃
喃
部:
木
類: A1
yên
切
意義
yên
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bàn gỗ trong nhà (cđ. án).
Etymology: A1: 㯊 yên
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
yên ngựa
Nôm Foundation
thước đo đấu thăng
範例
yên
𨕭
㯊
産
固
𡥵
刀
𨁪
扲
娘
㐌
襘
𧝨
巾
Trên yên sẵn có con dao. Giấu cầm nàng đã gói vào chéo khăn.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 21a