喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㮷
U+3BB7
14 劃
喃
部:
木
kê
切
意義
kê
(1)
Nôm Foundation
cây (như cây phong)
組合詞
4
㮷丐盤高𬨠𠬠𡭧
kê cái bàn cao lên một chút
•
㮷蹎𬨠𧦕
kê chân lên ghế
•
㮷盤朱凭
kê bàn cho vững
•
㮷徠丐𣗿
kê lại cái tủ