喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㮢
U+3BA2
13 劃
漢
部:
木
類: F2
gàu
切
意義
gàu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
莍
:gàu
Etymology: F2: mộc 木⿰侯 hầu
Nôm Foundation
trái cây
範例
gàu
(1)
丐
㮢
底
𥙩
𩵜
勃
Cái gàu để lấy cá bột.
Source: tdcndg | Technique du peuple Annamite (Kỹ thuật của người An Nam), tr. 574