喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㭙
U+3B59
10 劃
漢
部:
木
類: F2
chày
切
意義
chày
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
持
:chày
Etymology: F2: mộc 木⿰持 → 寺 trì
Nôm Foundation
cái búa
範例
chày
(1)
𢪥
㭙
𦋦
渃
𣳔
𣳔
𠰘
咹
提
𥖩
渚
洪
門
綿
Vắt chày ra nước ròng ròng. Miếng ăn đè cối, chớ hòng mon men.
Source: tdcndg | Trinh thử truyện, 5b