喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㫼
U+3AFC
12 劃
喃
部:
日
xế
choé
切
意義
xế
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngả về phía: Xế tà
2.
Cụm từ: Xế bóng (*mặt trời sắp lặn; *già sắp chết)
Etymology: (Hv xế; xí; xích) (nhật chế)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xế chiều, xế bóng
Nôm Foundation
(cùng
晢
) sáng sủa; rõ ràng; xét nét
組合詞
2
至㫼
chí choé
•
𧹻㫼
đỏ choé