喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㩜
U+3A5C
17 劃
漢
部:
手
簡:
㨫
lãm
giam
切
意義
lãm
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
giam giữ
Nôm Foundation
(cùng nghĩa với
攬
) nắm giữ; nắm bắt, thu thập có chọn lọc; (tiếng lóng) thực sự; mạnh mẽ
giam
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm