喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㨃
U+3A03
11 劃
喃
部:
手
ưỡn
切
意義
ưỡn
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cố làm dãn nở thêm: Ưỡn ngực hóp bụng
Etymology: Hv thủ hưởng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ưỡn ngực
Nôm Foundation
một hàng; một dòng, đẩy; dọn sạch, (cùng nghĩa với
朾
) va chạm; đụng phải; va chạm tình cờ; (Quảng Đông) chọc, thúc, đâm; duỗi ra