喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㧏
U+39CF
7 劃
喃
部:
手
繁:
掆
giang
切
意義
giang
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giang (bưng bằng hai tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bưng bằng hai tay
2.
Xem Giang (káng)
Etymology: gang
Nôm Foundation
(hình thức giản lược của
掆
) vác trên vai hai hoặc nhiều người, nâng lên