喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㚁
U+3681
24 劃
喃
部:
土
khiêu
切
意義
khiêu
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khiêu vĩ ba (vênh váo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cong lên: Khiêu vĩ ba (vênh váo)
Etymology: qiào
Nôm Foundation
lông đuôi dài cong lên; nâng cao; ngẩng đầu; cong, (có thể thay thế bằng
翹
) lông đuôi dài, nâng lên, nổi bật