喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㘿
U+363F
10 劃
喃
nứt
切
意義
暫無漢喃釋義
組合詞
3
𡐙㘿
đất nứt
•
䃹㘿
rạn nứt
•
㘿𦕗
nứt nẻ