喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㘙
U+3619
22 劃
喃
部:
口
簡:
𫪂
nghiến
nhem
nghỉm
切
意義
nghiến
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nghiến răng
Nôm Foundation
rên rỉ; than thở
nhem
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
lem nhem; nhá nhem
組合詞
2
沉㘙
chìm nghỉm
•
𤎕㘙
tắt nghĩm