喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㘃
U+3603
15 劃
喃
部:
口
nấc
nức
切
意義
nấc
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
nấc cụt
nức
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thơm sực nức
組合詞
1
㘃𡭕
nấc cụt