喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㗰
U+35F0
14 劃
喃
部:
口
簡:
𫩛
thùng
tuồng
切
意義
Đại Từ Điển Chữ Nôm
hát tuồng, vở tuồng; tuồng như …
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
tuồng
Nomfoundation
được sử dụng trong phiên âm; kịch truyền thống Việt Nam; (Không thể.) tất cả, toàn bộ, hoàn toàn
組合詞
6
喝㗰
hát tuồng
•
㳥㗰
luông tuồng
•
捹㗰
buông tuồng
•
𠪸㗰
rạp tuồng
•
晉㗰
tấn tuồng
•
坊㗰
phường tuồng