喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㖽
U+35BD
12 劃
漢
部:
口
trách
hợt
切
意義
trách
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hời hợt
hợt
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ơ hờ: Hời hợt
Etymology: (Hv khẩu hiệt) (hạt)
Nôm Foundation
(hình thức biến thể của
嘖
) kêu gọi; gây ồn ào