喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
㖺
U+35BA
12 劃
喃
部:
口
xon
切
意義
xon
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dáng nhanh và nhẹ: lon chon: Chạy lon xon
Etymology: Hv khẩu xuân
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chạy xon xon; xon xỏn (nói láo)
Nôm Foundation
thổi; thở; phà hơi