喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
㖀 (rụt) | Nôm Na Việt
← 搜尋
㖀
U+3580
9 劃
漢
部:
口
類: F2
rụt
切
意義
rụt
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rụt rè: Như __
Etymology: F2: khẩu 口⿰聿 duật
Nôm Foundation
âm thanh
範例
rụt
(1)
士
氣
㖀
𠼪
𬷤
沛
𤞺
文
塲
料
領
捻
咹
𥸷
Sĩ khí rụt rè gà phải cáo. Văn trường liều lĩnh đấm ăn xôi.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 15a